Công ty Cổ phần EMIN Việt Nam

Văn phòng tại Hà Nội:

Địa chỉ: Số 8A, đường Hoàng Cầu mới, Q.Đống Đa, Hà Nội 
Điện thoại: (024) 35.381.269 - ( 024) 35.381.271

Fax: (024) 35 190 360  ;  Email: hn@emin.vn 

 

Văn phòng tại TP Hồ Chí Minh:

Địa chỉ : Số 218 Cộng Hòa, P.12, Q.Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Điện thoại : (028) 3811 96 36   - (028) 3811 93 59 
Fax : (028) 3811 95 45  ;    Email: hcm@emin.vn

 

Văn phòng tại TP Đà Nẵng:

Địa chỉ: Số 112A Đường Lê Đình Lý, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng

Điện thoại: (0236) 374 77 11 - (0236) 374 77 22 

Fax: (0236) 374 77 44 ; Email: dn@emin.vn

 

BẢNG BÁO GIÁ
Thiết bị đo điện đa năng

Ngày báo giá: 19/08/2017   

 

Kính gửi:

 

Công ty:

 

Địa chỉ:

 

Email:

 

Điện thoại:

 

Fax

 

sieuthithietbi.com.vn xin gửi tới Quý Khách Hàng báo giá sản phẩm của chúng tôi:

Tên hàng

Thông tin chi tiết

Đơn giá


Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6016, K6016

Hãng sản xuất: Kyoritsu
Model: 6016
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng

Chỉ thị số
 Đo thông mạch, đo mạch vòng, đo điện trở đất...
Kiểm tra liên tục: 20, 200, 2000Ω
Đo điện trở cách điện: 20, 200, 2000MΩ
Đo tổng trở vòng lặp: 20Ω, 200Ω, 2000Ω
Thử dòng dò RCD: 10, 30, 100, 300, 500, 1000mA
Đo điện trở đất: 20/200/2000Ω
ĐO thứ tự pha: 50-500V 50/60Hz
Đo điện áp : 25~500V
 

22.252.500 VND

Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6011A, K6011A

Hãng sản xuất: Kyoritsu
Model: 6011A
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành : 12 tháng

+ Chỉ thị số
+ Đo thông mạch, đo mạch vòng, đo điện trở đất...
+ Phạm vi đo: 20/200/200MΩ /: 20/200MΩ ;  250/500/1000V  DC
 

12.707.500 VND

Thiết bị đo đa năng Kyoritsu 6201A (20Ω, 200MΩ)

Hãng sản xuất: Kyoritsu
Model: 6201A
Bảo hành: 12 tháng

Dòng kháng phạm vi 20Ω:
- Khoảng đo: 0 – 15.00Ω
- Độ phân giải: 10mΩ
- Điện áp mở mạch : < AC 12V
- Dòng đo: 10A AC
- Độ chính xác: ±3%rdg±5dgt
Dòng kháng phạm vi 200MΩ:
- Phạm vi: 250V/20MΩ / 500V/20MΩ
- Khoảng đo: 0 – 19.99Ω
- Độ phân giải: 10kΩ
- Điện áp đầu ra: 250V DC (+20%/-10%) 1MΩ; 500V DC (+20%/-10%) 1MΩ
- Dòng ngắn mạch : 2.5mA DC or less
- Độ chính xác: ±2%rdg±3dgt.
Thông số cơ bản:
- Điện áp cung cấp: 240V±10%
- Tần số: 50Hz±1%
- Kích thước: 185 (L) × 167 (W) × 89 (D) mm, 1.2kg
Phụ kiện: 7123; 7129A; 7161A; 7140; 9147; 9121; hướng dẫn sử dụng
Chọn mua thêm: 7121B

10.672.000 VND

Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6010B, K6010B

Hãng sản xuất: Kyoritsu
Model: 6010B
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành : 12 tháng

+ Chỉ thị số
+ Đo thông mạch, đo mạch vòng, đo điện trở đất...
+ Phạm vi đo: 20/200MΩ /: 20/2000Ω ;  500/1000V
 

9.740.500 VND

Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6018, K6018

Hãng sản xuất: Kyoritsu
Model: 6018
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng

+ Chỉ thị kim
+ Đo thông mạch, đo mạch vòng, đo điện trở đất...
+ Phạm vi đo: 250V/500V/1000V ;50M/100M/2000 MΩ
 

9.510.500 VND

Thiết bị thử LOOP / PFC / PSC Kyoritsu 4140

Hãng sản xuất: Kyoritsu
Xuất xứ: Nhật
Bảo hành: 12 tháng    


Chức năng đo tổng trở mạch vòng:  L-PE ATT OFF, L-PE ATT ONL-N / L-L
Chức năng PFC (L-PE) / PSC (L-N / L-L): PFC, PFC (ATT), PSC
Đo thứ tự pha: 50~500V
Đo điện áp: 0~500V /±2%rdg    
Nguồn:  pin 1.5V AA × 6         
Kích thước: 84 (L) × 184 (W) × 133 (D) mm         
trọng lượng: 860g        
Phụ kiện kèm theo: Dây nguồn, dây đo, 9155 (dây đeo), 156 (túi đựng), LR6 (pin) × 6,HDSD, chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng
 

8.694.000 VND

Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6202, K6202

Hãng sản xuất: Kyoritsu
Model: 6202
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng

+ Chỉ thị số
+ Đo thông mạch, đo mạch vòng, đo điện trở đất...
+ Thông số : 0~19.99Ω  ; 0~19.99/199.9MΩ ;10mΩ/10:Ω/100:ΩV; >500V DC(+50%/-0%)
 

6.992.000 VND

Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6010A, K6010A

Hãng sản xuất: Kyoritsu
Model: 6010A, K6010A
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành : 12 tháng

+ Chỉ thị số
+ Đo thông mạch, đo mạch vòng, đo điện trở đất...
+ Phạm vi đo: 20/2000Ω ;   25A(20Ω  range) 
                         15mA(2000Ω range) ;  500V DC-570V  DC

 

6.808.000 VND

Thiết bị đo đa năng SEW 4167 MF
 Model: 4167 MF
Hãng sản xuất: SEW
Xuất xứ: Đài loan
Bảo hành: 12 tháng
 
Điện trở đất
  Dải do:
     0-12/0-120/0-1200Ω ±3% F.S.
 Diện áp đất:
 
     0-30V AC    40-500Hz,     ±2.5% F.S.
Cách điện
 Điện áp thử (DC V) và dải đo
 250V/0-100MΩ
 500V/0-200MΩ
 
Điện áp ACV
 Dải diện áp AC : 0-600V
 Chính xác : ± 2.5% of full scale
 Dải tần số : 40-500Hz
 
 Kích thước:  250(L) × 190(W) × 110(D)mm
 Cân nặng gồm pin :  1500g
 Nguồn cung cấp 1.5V (AA) × 8
Tiêu chuẩn an toàn EN 61010-1 CAT III 600V
 EN 61326-1
Phụ kiện Hướng dẫn, que đo, cọc đo, que đo nhanh, dây đeo, pin
 

 

4.202.000 VND

Máy phân tích mạng điện SEW 4126 NA

Hãng sản xuất: SEW
Xuất xứ: Đài Loan
Model: 4126 NA
Bảo hành: 12 tháng
Loop / Đất / Dây: 0.03-2000Ω (tự động)
Ngắn mạch: 0~6kA tại 230Vac
Điện áp hoạt động: 50V~275Vac (50Hz)
Hiệu suất tốt nhất ở điện áp định mức: 230Vac ± 20V Max.10A
Độ chính xác điện áp: ±1%(210~250V) / ±3% otherwise
Độ chính xác loops / đất: ±2% (0.05~50Ω) / ±3% (50~500Ω)
Độ chính xác trở kháng dây: ±15% (trên 500Ω)
Nhiệt độ, độ ẩm hoạt động: 0°C đến 40°C / tối đa 80%
Kích thước: 205(L) × 90(W) × 110(D)mm
Khối lượng (bao gồm pin): Approx. 1500g
Nguồn cung cấp: 1.5V (AA) × 8
Tiêu chuẩn an toàn: EN 61010-1 CAT III 300V, EN 61326-1

 

3.718.000 VND

Máy phân tích mạng điện SEW 2126 NA

Hãng sản xuất: SEW
Xuất xứ: Đài Loan
Model: 2126 NA
Bảo hành: 12 tháng
Loop / Đất / Dây: 0.03-2000Ω (tự động)
Ngắn mạch: 0~6kA tại 230Vac
Điện áp hoạt động: 50V~275Vac (50Hz)
Hiệu suất tốt nhất ở điện áp định mức: 230Vac ± 20V Max.10A
Độ chính xác điện áp: ±1%(210~250V) / ±3% otherwise
Độ chính xác loops / đất: ±2% (0.05~50Ω) / ±3% (50~500Ω)
Độ chính xác trở kháng dây: ±15% (trên 500Ω)
Nhiệt độ, độ ẩm hoạt động: 0°C đến 40°C / tối đa 80%
Kích thước: 210(L) × 210(W) × 100(D)mm
Khối lượng (bao gồm pin): Approx. 1445g
Nguồn cung cấp: 1.5V (AA) × 6
Tiêu chuẩn an toàn: EN 61010-1 CAT III 270V, EN 61326-1

3.344.000 VND

Thiết bị kiểm tra đa chức năng SEW 1153 AI
Thông số chung:
 Auto-Range microprocessor controlled.
 Automatic voltmeter AC/DC at Start/Reset.
 Auto-off.
 Battery test.
 Battery test at Switch On/Reset.
 Safety voltmeter before each test.
 Auto-Discharge on all test and all ranges.
 Leads Auto-Null key.
 Test Auto-Stop.
 Smart hold & stop on voltmeter AC/DC.
 EnerSave (tm).
 Cotinuity short circuit current > 220mA.
 Continuity open circuit voltage of 5Vdc.
 Nominal voltage @ 1mA on all insulation ranges.
 Display customization for OEM.
 Accepts 8 alkaline batteries.
 UK 16th edition.
 IEC/EN 61010-1 CAT III 600V.
 IEC/EN 61010-1 CAT III 100V (only 1153AI)
 EN 61326, EN55011
 EN 61000-4-2, EN 61000-4-3
3.278.000 VND

Máy phân tích mạng điện đa năng Sew 1826 NA

Model: 1826 NA
Hang sản xuất: Sew
Xuất xứ: Đài loan
Bảo hành: 12 tháng
Tổng trở mạch vòng: L-E, L-N:  0.03-2000Ω (software ctrl)
Dòng thử mỗi vòng: 11.76A tại 230V / 50Hz
Đo điện áp L-N,L-E: 50 tại 280V AC  (Sine)
Điện trở dây đất /đường về:  0.01-2000Ω (software ctrl)
Điện trở dây trung tính :  0.01-2000Ω (software ctrl)
Điện trở dây nóng và cuộn dây biến áp: 0.01-2000Ω (software ctrl)
Dòng điện PSC (L-N) max: 6kA tại 230Vac  supply
Dòng điện PSC (L-E) max:  6kA tại 230Vac  supply
Điện áp hoạt động:  230V±20V tại 50Hz  Sine
Độ chính xác điện trở mạch vòng  ±4%rdg ± 2dgt
Độ chính xác dòng điện PSC:  ±10%rdg ± 5dgt
Độ chính xác điện áp: ±2%rdg ±1dgt
Kích thước: 170(L) × 165(W) × 92(D)mm
trọng lượng: 970g  
Phụ kiện: HDSD, dây đo, dây đeo, pin

3.014.000 VND

Máy phân tích mạng điện SEW 2726 NA

Hãng sản xuất: SEW
Xuất xứ: Đài Loan
Model: 2726 NA
Bảo hành: 12 tháng
Loop / Đất / Dây: 0.03-2000Ω (tự động)
Ngắn mạch: 0~6kA tại 230Vac
Điện áp hoạt động: 50V~275Vac (50Hz)
Hiệu suất tốt nhất ở điện áp định mức: 230Vac ± 20V Max.10A
Độ chính xác điện áp: ±1%(210~250V) / ±3% otherwise
Độ chính xác loops / đất: ±2% (0.05~50Ω) / ±3% (50~500Ω)
Độ chính xác trở kháng dây: ±15% (trên 500Ω)
Nhiệt độ, độ ẩm hoạt động: 0°C đến 40°C / tối đa 80%
Kích thước: 205(L) × 90(W) × 55(D)mm
Khối lượng (bao gồm pin): Approx. 570g
Nguồn cung cấp: 1.5V (AA) × 6
Tiêu chuẩn an toàn: EN 61010-1 CAT IV 300V, EN 61326-1
 

3.014.000 VND

Thiết bị kiểm tra đa năng ELCB/RCD/Wiring SEW DEL-101 (DUMBO)

Hãng sản xuất: SEW -Đài Loan

Model: DEL - 101

 Mains wiring polarity check.
 ELCB/RCD testing.
 Measuring ear for line current.
 Helps calculate insulation resistance.
 Helps caluculate power consumption.
 Helps fault finding of standing earth fault.
 Fused main adapter.
 Appliance testing (with the aid of a clamp meter).
 Fused appliance socket.
 No batteries required.
 HRC fuse indise.
 Fused, color-coded universal test sockets.
 Universal mains IEC Lead.
1.386.000 VND

Thiết bị đo cài đặt điện đa chức năng Sonel MPI-525
    • Đo ngắn mạch vòng lặp:

    -         Đo trở kháng với dòng 23A (44A phase-to-phase) – điện trở ngắn mạch R =10

    -         Dải đo: 95 … 440V, tần số 45 … 65Hz

    • Đo ngắn mạch vòng lặp với độ phân giải 0,01, trong mạng phân phối mà không kích hoạt RCD (ln30mA):

    -         Tự động tính toán ngắn mạch, phát hiện điện áp phase và điện áp phase-to-phase.

    -         Gắn thêm UNI-Schuko cho đo tự động, nắn điện AGT cho đo mạng 3 phase.

    • Đo kiểm RCD chung và lựa chọn với dòng phân biệt liên quan 10, 30, 100, 300, 500, 1000mA (kiểu AC, A và B).
    • Đo điện trở cách điện:

    -         Với điện áp kiểm tra 250V, 500V, 1000V, 2500V

    -         Dải đo lên tới 10G

    -         Tự động phóng điện sau khi đo

    -         Tự động đo với tất cả các điện trở trong các cáp 3, 4, 5 sử dụng nắn điện tùy chọn AUTO-ISO

    -         Các tín hiệu âm thanh trong các khoảng thời gian 5s đối với đặc tính điện trở cách điện

    -         Đo an toàn – bảo vệ quá áp

    • Đo kiểm song hướng tính liên tục dây PE sử dụng dòng 200mA

    -         Tự động hiệu chuẩn dây đo

    • Đo thứ tự phase
    • Bộ nhớ được chia thành 10 dãy bộ nhớ mỗi dãy gồm 99 cell
    • Chỉ thị sạc pin
    • Chức năng tự động tắt
    • Giao tiếp USB
0 VND

Thiết bị đo cài đặt điện đa chức năng Sonel MPI-520
  • Hãng sản xuất: Sonel

  • Model: MPI-520

  • Xuất xứ: Ba Lan

  • Possible measurements

    • Short-circuit loop measurement:
      - impedance measurement with 23A current (44A phase-to-phase) - short-circuit resistor R=10Ω,
      - measurement range: 95...440V, frequency 45...65Hz,
    • Short-circuit loop measurement with resolution 0,01Ω, in distribution network without tiggering RCD (IΔn≥30mA):
      - automatic calculation of short-circuit, detection of phase voltage and phase-to-phase voltage,
      - additional UNI-Schuko plug for automatic measurement, AGT adapter for 3 phase network measurement.
    • Testing of general and selective RCD with the rated differential current of 10,30,100,300,500 and 1000mA. (Type AC, A and B).
    • Measurement of insulation resistance:
      - with test voltage 250V, 500V, 1000V,
      - measurement range up to 3GΩ,
      - UNI-Schuko plug for insulation measurement,
      - automatic discharging after measurement,
      - automatic measurement of all resistences in 3,4,5-wire cables using optional adapter AUTO-ISO,
      - acoustic signals in 5sec intervals for insulation resistance characteristic, 
      - safety measurement - protection against overvoltage.
    • Measurement of earthing resistance.
    • Bi-directional testing of PE wire continuity using 200mA current.
      - Autocalibration of test leads.
    • Phase sequence testing.
    • Memory is divided into 10 memory banks each of them containing 99 memory cells.
    • Battery charge indicator.
    • AUTO-OFF function.
    • USB interface.
0 VND

Thiết bị đo cài đặt điện đa chức năng Sonel MPI-508
Manufacturer: Sonel
Model: MPI-508
Origin: Poland
MPI-508 Technical Specifications
 

Short circuit loop measurements:
- nominal voltage of the network: 115/200V, 127/220V, 220/380V, 230/400V or 240/415V with frequency 45...65Hz
- short circuit loop impedance measurement with 15mA current and resolution 0,01Ω without tiggering RCD

Testing AC, A residual current circuit breakers
- testing of standard and selective RCDs for the rated current values 10, 30, 100, 300, 500 and 1000 mA,

Low voltage resistance, continuity of equipotential bondings and protective conductors measurements.

-  measurement of continuity of protective conductors with >200mA current in two directions 
- compensation of the resistance of the test leads - possibility to use any lead

Phase sequence test.


Measurement and logging of AC voltage and current, frequency and power using additional clamp.

Memory of the results of measurement 990 cells, 10000 records.

Short circuit loop impedance measurement ZL-PE, ZL-N, ZL-L
Measurement using 23/40A current measurement range in accordance with
IEC 61557: 0,13...1999,9Ω (for 1,2m lead):

0 VND

Thiết bị đo cài đặt điện đa chức năng Sonel MPI-505
Manufacturer: Sonel
Model: MPI-505
Origin: Poland
MPI-505 Technical Specifications
 
Measurement of short-circuit loop impedance  ZL-PE, ZL-N, ZL-L

Measurement range acc. to IEC 61557: 0.13...1999Ω  for a 1.2 m test lead:

0 VND

Thiết bị đo cài đặt điện đa chức năng Sonel MPI-502

Hãng sản xuất: Sonel

Model: MPI-502

Xuất xứ: Ba Lan

The device meets the requirements of EMC standards EN 61326-1:2006 and EN 61326-2-2:2006.
Electric safety:
- type of insulation: double, according to EN 61010-1 and IEC 61557
- measurement category: IV 300V (III 600V) according to EN 61010-1
- protection class acc. to EN 60529: IP67

0 VND

Bộ kit đo điện đa chức năng Sonel WME-6 (MPI-502, MIC-2510, CMP-400)
- Hãng sản xuất: Sonel
- Model: WME-6
- Xuất xứ: Ba Lan
The sets enable the performance of measurements in accordance with the HD 60364-6 standard:
  • measurement of short-circuit loop parameters,
  • testing of A and AC type residual current circuit breakers,
  • measurement of continuity of protective connections,
  • measurement of insulation resistance at voltage of 2,5kV,
  • measurement of voltage and frequency.


Wireless transmission of measurement results from the MPI-502 and MIC-2510 meters memory to a computer with the included OR-1 adapter.
The set, including all the accessories, is stored in a convenient and durable aluminum case.

 

MPI-502

  • Short circuit loop parameters measurements:
    - measurements of short circuit loop impedance in networks with rated voltage: 220/380V, 230V/400V, 240/415V and frequency 45...65Hz,
    - measurements of short circuit loop impedance with current 15mA without tripping the circuit breaker.
  • Testing the RCD breakers of AC, A types:
    - testing of prompt, short-delay (general) and selective RCDs for the rated current values 10, 30, 100, 300, 500mA,
    - IA measurement
    - RE and UB measurement without tripping the circuit breaker,
    - extended RCD test function AUTO, with measurement of ZL-PE with current 15mA - measurement of IA and tA during one RCD tripping.
  • Detection of the replacement L and N in the socket and automatic conversion in the meter.
  • Low voltage resistance measurements of protective circuits and junctions:
    - measurement of resistance with ±200 mA current
    - calibration of test leads - possibility of using any length of test leads,
    - low current resistance measurement with accoustic signalling
  • Rapid check for the correct connection of PE wire using touch electrode.
  • Measurement of mains voltage and frequency.
  • Power supply from LR6 batteries or NiMH accumulators (option).
  • The device meets the requirements of IEC 61557 standard.

MIC-2510

INSULATION RESISTANCE MEASUREMENT UP TO 2TΩ IN ACCORDANCE WITH IEC 61557-2
FULL CAPTURE AND RECORDING OF MEASUREMENT CONDITIONS

  • Insulation resistance measurement:
    - selectable measurement voltage 100, 250, 500, 1000 V or any in the range of 502500 V at 10 V resolution,
    - continuous indication of measured insulation resistance or leakage current,
    - automatic discharge of measured object capacitive voltage after the completion of insulation resistance measurement,
    - acoustic signaling of 5 seconds intervals to facilitate capturing time characteristics,
    - metered T1, T2 and T3 test times from the range of 1...600s for measuring one or two absorption coefficients (DAR, PI or Ab1, Ab2),
    - capability of automatic measurement of multi-wire cables with the additional AutoISO-2500 adapter,
    - indication of actual test voltage during measurement,
    - protection against measuring live objects.
  • Continuity measurement of protective connections and equipotential bonding in accordance with PN-EN 61557-4 with current > 200 mA.
  • Circuit continuity and resistance measurement at low voltage.
    - circuit resistance measurement ( < 999 ) with current < 15 mA,
    - quick acoustic signaling for a circuit of resistance lower than 10,
    - compensation (automatic zero) of test lead resistance.
  • Measurement of leakage current during insulation resistance testing.
  • Measurement of capacity during the measurement of RISO.
  • Continuous measurement of surrounding temperature with the capability of recording results in memory.
  • DC and AC voltage measurement in the range of 0600 V.
  • 990 cells of memory (11880 records) with the capability of wireless data transmission to a PC (with the USB-OR-1 adapter) or through a USB cable.
  • Power supply from battery packs.

CMP-400

  • DC current measurement (CMP-401 only) and AC current. 
    AC/DC voltage measurement up to 600V.
  • Resistance measurement and continuity test: 
    - continuity test with acoustic signalling (beeper) for resistance below 50.
  • Temperature measurement (Fahrenheit and Celsius units).
  • Frequency measurement.
  • Capacitance measurement (CMP-401 only).
  • Diode test.
  • Additionally:
    - safe, insulated measuring clamps,
    - double molded housing,
    - autoranging/manual range selection,
    - DATA HOLD function, for holding measured values,
    - backlit LCD,
    - REL function,
    - over range indication,
    - AUTO-OFF function.

Download:   Data Sheets

 

0 VND

Thiết bi đo đa chức năng để bàn Sonel PAT-800
- Hãng sản xuất: Sonel
- Model: PAT-800
- Xuất xứ: Ba Lan
PAT-800 digital meter is used to measure the basic parameters of portable electrical equipment (power tools, white goods, etc.) which determine their safety: resistance of protective conductors, insulation resistance, continuity of connections, leakage current, power.


PAT-800 can be used to test the equipment performed in accordance with standards:

  • EN 60745-1 Hand-held motor-operated electric tools. Safety. General requirements
  • EN 61029 Safety of transportable motor-operated electric tools - General requirements
  • EN 60335-1 Household and similar electrical appliances -Safety -Part 1: General requirements
  • EN 60950 Safety of information technology equipment (IT Equipment)

Basic functions:

  • measurement of protective conductor resistance with the currents: 200mA,
  • measurement of insulation resistance measurement voltage 500V
  • measurement of equivalent leakage current,
  • measurement of PE leakage current,
  • measurement of residual leakage current,
  • measurement of touch leakage current,
  • measurement of equivalent leakage current,
  • measurement of power,
  • measurement of current consumption,
  • IEC lead test.


Other:

  • automatic measurement range selection,
  • 990 memory cells for measurement results with option of uploading to a PC through a USB port or printing,
  • professional software for data processing and reporting,
  • cooperation with a barcode reader and printer,
  • supports pendrive flash memory,
  • large and clear graphic display with backlight,
  • ergonomic operation.
0 VND

Thiết bị đo đa chức năng để bàn Sonel PAT-805
- Hãng sản xuất: Sonel
- Model: PAT-805
- Xuất xứ: Ba Lan
 
PAT-805 digital meter is used to measure the basic parameters of portable electrical equipment (power tools, white goods, etc.) which determine their safety: resistance of protective conductors, insulation resistance, continuity of connections, leakage current, power.


PAT-800 can be used to test the equipment performed in accordance with standards:

  • EN 60745-1 Hand-held motor-operated electric tools. Safety. General requirements
  • EN 61029 Safety of transportable motor-operated electric tools - General requirements
  • EN 60335-1 Household and similar electrical appliances -Safety -Part 1: General requirements
  • EN 60950 Safety of information technology equipment (IT Equipment)

Basic functions:

  • measurement of protective conductor resistance with the currents: 200mA, 10A, 25A (protection class I),
  • measurement of insulation resistance three measurement voltages: 100V, 250V and 500V
  • measurement of equivalent leakage current,
  • measurement of PE leakage current,
  • measurement of residual leakage current,
  • measurement of touch leakage current,
  • measurement of equivalent leakage current,
  • measurement of power,
  • measurement of current consumption,
  • IEC lead test.


Other:

  • automatic measurement range selection,
  • 990 memory cells for measurement results with option of uploading to a PC through a USB port or printing,
  • professional software for data processing and reporting,
  • cooperation with a barcode reader and printer,
  • supports pendrive flash memory,
  • large and clear graphic display with backlight,
  • ergonomic operation.
0 VND

Hộp kiểm tra đa năng SEW 6280 TB

Hãng sản xuất: SEW
Xuất xứ: Đài Loan
Model: 6280 TB
Bảo hành: 12 tháng
Kiểm tra RCD:
  10mA @ 150ms
  30mA @ 150ms
  150mA @ 30ms
Kiểm tra cách điện:     
  Dải đo: 1MΩ / 9.9MΩ / 99MΩ
  Độ chính xác: ± 1%
  Điện áp thử tối đa: 1.2kV
Kiểm tra liên tục:           
  Dải đo: 0.5Ω / 2Ω / 10Ω
  Độ chính xác: ± 0.05Ω / ± 0.1Ω / ± 0.2Ω
  Dòng điện tối đa: 300mA
Kiểm tra LOOP:           
  Dải đo: Supply Loop / Supply Loop +1Ω
  Độ chính xác: 0.45Ω ± 0.05Ω / 1.45Ω ± 0.05Ω
Kích thước: 330(L)x260(W)x160(D)mm       
Khối lượng: Khoảng 2570g
 

0 VND

Máy kiểm tra ánh sáng đèn huỳnh quang Fluke 1000FLT

Hãng sản xuất: Fluke
Model: Fluke 1000FLT
Bảo hành: 12 tháng

Kiểm tra đèn đầu ra tối đa: 3000 V peak
Kiểm tra chấn lưu: 20 kHz
Phân biệt kiểu chấn lưu: ≤3m khoảng cách
Kiểm tra độ dẫn Pin: < 1 kΩ
NCV: 85 to 277 V ac; 45 to 67 Hz; ≤10 cm (4 in) distance
Nhiệt độ hoạt đông: -10 °C đến +50 °C
Độ ẩm tương đối:
Kích thước:  21.5 cm x 3.0 cm x 6.5 cm
Trọng lượng: 0.37 kg
Phụ kiện kèm theo: hướng dẫn sử dụng nhanh, 4 pin AA kiềm, H1000 holster

0 VND

Thiết bị kiểm tra lắp đặt điện đa năng Fluke 1652C

Hãng sản xuất: Fluke
Model: Fluke 1652C
Bảo hành: 12 tháng

Đo điện áp AC: 500 V/ ± (0,8% + 3 digit)
Kiểm tra tính thông mạch: 20 Ω, 200 Ω, 2000 Ω/± (1,5%+3 digit)
Đo điện trở cách điện:
+ Điện áp kiểm tra: 250 V, 500V, 1000V
+ Dòng điện kiểm tra: 1 mA ở 250 kΩ, 1 mA ở 500 kΩ, 1 mA ở 1 MΩ
+ Độ chính xác:  ± (1,5%+ 3 digit)
+Giải phóng tích điện tự động: Hằng số thời gian giải phóng tích điện (discharge), 0,5 giây cho
C = 1 µF hoặc nhỏ hơn
+ Phát hiện mạch có điện: Hạn chế kiểm tra nếu điện áp đầu vào > 30 V trước khi bắt đầu kiểm tra
+ Tải điện dung tối đa: Có thể hoạt động với tải 5 µF
Đo trở kháng vòng lặp - giữa dây pha và dây nối đất
+ Dải đo: 100 - 500 VAC (50/60 Hz)
+ Kết nối đầu vào: Tùy chọn phím mềm
+ Trở kháng vòng lặp: Dây pha đến dây đất
+ Trở kháng dây dẫn: Pha - trung tính
+ Giới hạn đối với các lần kiểm tra liên tục: Tự động ngừng vì nhiệt sau 50 lần kiểm tra liên tục ở chu kỳ đo 10 giây một lần
+ Dòng điện kiểm tra tối đa ở 400 V: 20 A dạng hình sin trong 10 ms
+ Dòng điện kiểm tra tối đa ở 230 V: 12 A dạng hình sin trong 10 ms
Kiểm tra RCD: loại G, S, A, AC
Kiểm tra PFC, PSC
+ Dải đo: 0 - 25 kA
+ Độ chính xác: Được xác định bằng độ chính xác của phép đo điện trở vòng lặp và điện áp đường dây.
Kiểm tra thời gian ngắt: có
Dòng ngắt:
+ Dải dòng điện: 50% - 110% dòng điện định mức của RCD
+ Kích thước bước: 10% của IΔN
Chỉ báo thứ tự pha: có
Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 10 x 25 x 12,5 cm
Khối lượng: 1,3 kg

0 VND

Thiết bị kiểm tra lắp đặt điện đa năng Fluke 1653B

Hãng sản xuất: Fluke
Model: Fluke 1653B
Bảo hành: 12 tháng

Đo điện áp AC: 500 V/± (0,8% + 3 digit)
Kiểm tra tính thông mạch: 20 Ω, 200 Ω, 2000 Ω/± (1,5%+3 digit), dòng kiểm tra > 200 mA, điện áp mạch hở >4V
Đo điện trở cách điện:
+ Điện áp kiểm tra: 50, 250, 500, 1000 V
+ Dòng kiểm tra: 1 mA ở 50 kΩ, 1 mA ở 250 kΩ, 1 mA ở 500 kΩ, 1 mA ở 1000 kΩ
+ Độ chính xác: ± (3% + 3 digit)
Đo trở kháng vòng lặp: 100 - 500 VAC (50/60 Hz)/± (3% + 6 digit) ở chế độ không ngắt RCD, ± (2% + 4 digit) ở chế độ dòng lớn
Kiểm tra PFC, PSC: 0 - 25 kA/ Được xác định bằng độ chính xác của phép đo điện trở vòng lặp và điện áp đường dây.
Kiểm tra RCD: Loại G, S, A, AC
Kiểm tra thời gian ngắt: Hệ số nhân  x ½, x1, x5
Dòng ngắt:  50% - 110% dòng điện định mức của RCD/±5%
Kiểm tra điện trở nối đất: 200 Ω/0,1 Ω/ ±(2% + 5 digit);  2000 Ω/1 Ω/±(3,5% + 10 digit)
Chỉ báo thự tự pha: Có
Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 10 x 25 x 12,5 cm
Khối lượng:  1,3 kg

0 VND

Thiết bị kiểm tra lắp đặt điện đa năng Fluke 1654B

Hãng sản xuất: Fluke
Model: Fluke 1654B
Bảo hành: 12 tháng

Đo điện áp AC: 500 V/± (0,8% + 3 digit)
Kiểm tra tính thông mạch: 20 Ω, 200 Ω, 2000 Ω/± (1,5%+3 digit), dòng kiểm tra > 200 mA, điện áp mạch hở >4V
Đo điện trở cách điện:
+ Điện áp kiểm tra: 50,100, 250, 500, 1000 V
+ Dòng kiểm tra: 1 mA ở 50 kΩ, 1 mA ở 100 kΩ, 1 mA ở 250 kΩ, 1 mA ở 500 kΩ, 1 mA ở 1000 kΩ
+ Độ chính xác: ± (3% + 3 digit)
Đo trở kháng vòng lặp: 100 - 500 VAC (50/60 Hz)/± (3% + 6 digit) ở chế độ không ngắt RCD, ± (2% + 4 digit) ở chế độ dòng lớn
Kiểm tra PFC, PSC: 0 - 25 kA/ Được xác định bằng độ chính xác của phép đo điện trở vòng lặp và điện áp đường dây.
Kiểm tra RCD: Loại G, S, A, AC, B
Kiểm tra thời gian ngắt: Hệ số nhân  x ½, x1, x5
Dòng ngắt:  50% - 110% dòng điện định mức của RCD/±5%
Kiểm tra điện trở nối đất: 200 Ω/0,1 Ω/ ±(2% + 5 digit);  2000 Ω/1 Ω/±(3,5% + 10 digit)
Chỉ báo thự tự pha: Có
Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 10 x 25 x 12,5 cm
Khối lượng:  1,3 kg

0 VND

Máy kiểm tra thiết bị điện cầm tay Fluke 6200-2

Hãng sản xuất: Fluke
Model: Fluke 6200-2
Bảo hành: 12 tháng

Kiểm tra khi khởi động máy
+ Dải điện áp hiển thị: 90 V đến 264 V/ ± (2% + 3 counts)
+ Trở kháng đầu vào: > 1 MΩ // 2.2 nF
+  Điện áp nguồn đầu vào tối đa: 264V
Kiểm tra điện trở nối đất (Rpe)
+ Dải điện áp hiển thị: 0 to 19.99 Ω/± (2.5% + 4 counts)
+ Dòng kiểm tra: 200 mA AC -0% +40% into 1.99 Ω; 25 A AC ± 20% into 25 mΩ at 230 V
+ Điện áp mạch hở: > 4 V AC, < 24 V AC
Kiểm tra cách điện  (Riso)
+ Dải điện áp hiển thị: 0 đến 299 MΩ/± (5% + 2 counts) từ 0.1 đến 300 MΩ
+ Điện áp kiểm tra: 500 V DC -0% + 10% at 500 kΩ load
+ Dòng kiểm tra: > 1 mA tại 500 kΩ load, < 15 mA tại 0 Ω
+ Thời gian phóng điện tự động: < 0.5 s for 1 μF
Kiểm tra dòng điện chạm
+ Dải điện áp hiển thị: 0 đến 1.99 mA AC/± (4% + 2 counts)
+ Điện trở bên trong: 2 kΩ
Kiểm tra dòng điện rò thay thế:
+ Dải điện áp hiển thị: 0 đến 19.99 mA AC/ ± (2.5% + 3 counts)
+ Điện áp kiểm tra: 100 V AC ± 20%
Kiểm tra tải/rò:
+ Dòng điện tải: 0 A đến 13 A/± (4% + 2 counts)
+  Công suất tải: 0.0 VA đến 3.2 kVA/ ± (5 % + 3 counts)
+ Dòng điện rò rỉ: 0 đến 19.99 mA/ ± (4% + 4 counts)
Kiểm tra PELV
+ Độ chính xác ở 50Hz: ± (2% + 3 counts)
+ Bảo vệ quá tải: 300 V rms
+ Ngưỡng cảnh báo: 25 V rms

0 VND

Máy kiểm tra thiết bị điện cầm tay Fluke 6000

Hãng sản xuất: Fluke
Model: Fluke 6000
Bảo hành: 12 tháng

Kiểm tra khi khởi động máy
+ Dải điện áp hiển thị: 90 V đến 264 V/ ± (2% + 3 counts)
+ Trở kháng đầu vào: > 1 MΩ // 2.2 nF
+  Điện áp nguồn đầu vào tối đa: 300V
Kiểm tra điện trở nối đất (Rpe)
+ Dải điện áp hiển thị: 0 to 19.99 Ω/± (2.5% + 4 counts)
+ Dòng kiểm tra: 200 mA AC -0% +40% into 1.99 Ω; 25 A AC ± 20% into 25 mΩ at 230 V
+ Điện áp mạch hở: > 4 V AC, < 24 V AC
Kiểm tra cách điện  (Riso)
+ Dải điện áp hiển thị: 0 đến 299 MΩ/± (5% + 2 counts) từ 0.1 đến 300 MΩ
+ Điện áp kiểm tra: 500 V DC -0% + 10% at 500 kΩ load
+ Dòng kiểm tra: > 1 mA tại 500 kΩ load, < 15 mA tại 0 Ω
+ Thời gian phóng điện tự động: < 0.5 s for 1 μF
Kiểm tra dòng điện chạm
+ Dải điện áp hiển thị: 0 đến 1.99 mA AC/± (4% + 2 counts)
+ Điện trở bên trong: 2 kΩ
Kiểm tra dòng điện rò thay thế:
+ Dải điện áp hiển thị: 0 đến 19.99 mA AC/ ± (2.5% + 3 counts)
+ Điện áp kiểm tra: 100 V AC ± 20%
Kiểm tra tải/rò:
+ Dòng điện tải: 0 A đến 13 A/± (4% + 2 counts)
+  Công suất tải: 0.0 VA đến 3.2 kVA/ ± (5 % + 3 counts)
+ Dòng điện rò rỉ: 0 đến 19.99 mA/ ± (4% + 4 counts)
Kiểm tra PELV
+ Độ chính xác ở 50Hz: ± (2% + 3 counts)
+ Bảo vệ quá tải: 300 V rms
+ Ngưỡng cảnh báo: 25 V rms
Kiểm tra RCD
+ Trip Current: 30 mA/±5 %
+ Trip Time: 310 ms/ 3 ms

0 VND

Thiết bị đo đa năng Sonel PAT-820

Model: PAT-820
Hãng sản xuất: Sonel - Ba Lan

Điện trở đất I = 200mA (lớp bảo vệ I): phạm vi hiển thị: 0,00 ... 0,99 Ω / 1,00 ... 19,99 Ω
Điện trở đất I = 10A (lớp bảo vệ I)
phạm vi hiển thị: 0 ... 999 mΩ / 1,00 ... 1,99 Ω
Điện trở đất I = 25A (lớp bảo vệ I)
phạm vi hiển thị: 0 ... 999 mΩ / 1,00 ... 1,99 Ω
Đo điện trở cách điện
UN = 100 V: 100 kΩ ... 99,9 MΩ
• UN = 250 V: 250 kΩ ... 199,9 MΩ
• UN = 500 V: 500 kΩ ... 599,9 MΩ
Đo dòng rò:
phạm vi hiển thị: 0,00 ... 3,99 mA / 4,0 ... 19,9 mA
Đo tương đương rò rỉ hiện tại:
phạm vi hiển thị: 0,00 ... 3,99 mA / 4,0 ... 19,9 mA
Đo cảm ứng rò rỉ hiện tại: phạm vi hiển thị: 0,00 ... 4.999 mA
Đo công suất S: phạm vi hiển thị: 0 ... 999 VA / 1 ... 3,99 kVA
Đo công suất P: phạm vi hiển thị: 0 ... 999 W / 1 ... 3,99 kW
Hệ số công suất PF: phạm vi hiển thị: 0,00 ... 1,00
Đo dòng điện tiêu thụ: phạm vi hiển thị: 0,00 ... 15,99 A
Đo điện áp: 195,0 ... 265,0 V
Đo tần số: 45,0 Hz ... 55,0 Hz
 
Đo các thông số RCD
RCD loại / Yếu tố / Phạm vi
-Thông /0,5xIΔn/0...300 Ms;
-Thông /1xIΔn/0...300 Ms;
-Thông /2xIΔn/0...150 Ms;
-Thông /5xIΔn/0...150 Ms;
Đo RCD ngắt kết nối dòng IA dòng khác
Chọn dòng của RCD / Phạm vi
-10 MA / 3,3 ... 10,0 mA
-15 MA / 4,5 ... 15,0 mA
-30 MA / 9,0 ... 30,0 mA
Kiểm tra nhanh: hiển thị phạm vi / 0,00 ... 2,50 mA
 
Đặc tính kỹ thuật khác:
Cung cấp điện: 195 V ... 265V, 50Hz
Tải hiện tại: max. 16A (230V)
Truyền dữ liệu với máy tính: USB 2.0, WiFi
Kích thước: 330 x 235 x 120 mm
Trọng lượng: xấp xỉ. 6,2 kg
Màn hình: in 800x480





 

0 VND

Ghi chú:
- Thuế: Giá trên chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT).
- Hình ảnh có thể không hoàn toàn chính xác với hình ảnh thực tế của sản phẩm.

Giao hàng:
- Trong nội thành trong vòng 2-6 tiếng trong giờ hành chính đối với các mặt hàng có sẵn, trừ trường hợp đối với hàng phải đặt hàng.
- Ngoài ra hàng hóa tới từng địa phương phụ thuộc vào thời gian vận chuyển hàng hóa từ kho hàng gần nhất tới nơi nhận hàng.

Phương thức thanh toán:
* Tiền mặt hoặc chuyển khoản.

Thông tin liên hệ

Công ty Cổ phần EMIN Việt Nam

Văn phòng tại Hà Nội:

Địa chỉ: Số 8A, đường Hoàng Cầu mới, Q.Đống Đa, Hà Nội 
Điện thoại: (024) 35.381.269 - ( 024) 35.381.271

Fax: (024) 35 190 360  ;  Email: hn@emin.vn 

 

Văn phòng tại TP Hồ Chí Minh:

Địa chỉ : Số 218 Cộng Hòa, P.12, Q.Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Điện thoại : (028) 3811 96 36   - (028) 3811 93 59 
Fax : (028) 3811 95 45  ;    Email: hcm@emin.vn

 

Văn phòng tại TP Đà Nẵng:

Địa chỉ: Số 112A Đường Lê Đình Lý, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng

Điện thoại: (0236) 374 77 11 - (0236) 374 77 22 

Fax: (0236) 374 77 44 ; Email: dn@emin.vn