

Máy đo nồng độ I ốt được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như xử lý nước, nghiên cứu hóa học và môi trường. Chúng giúp xác định chính xác hàm lượng i ốt trong mẫu nước, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn.
Dải đo và độ phân giải là hai yếu tố quan trọng. Ví dụ, máy đo HANNA HI97718C có dải đo từ 0.0 đến 12.5 mg/L với độ phân giải 0.1 mg/L, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
Độ chính xác ±0.1 mg/L ±5% là tiêu chuẩn cho các thiết bị chất lượng cao. Nguồn sáng LED với bộ lọc bandpass 525 nm giúp cải thiện độ chính xác của phép đo.
Các máy đo thường hoạt động tốt trong khoảng nhiệt độ từ 0 đến 50°C. Tính năng tự động tắt sau một khoảng thời gian không sử dụng giúp tiết kiệm năng lượng.
Nhiều người mua thường bỏ qua việc kiểm tra độ chính xác và độ phân giải của máy, dẫn đến kết quả không chính xác. Ngoài ra, không xem xét điều kiện môi trường hoạt động có thể làm giảm tuổi thọ thiết bị.
| Model | Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Kích thước |
|---|---|---|---|---|
| HI97718C | 0.0 - 12.5 mg/L | 0.1 mg/L | ±0.1 mg/L ±5% | 142.5 x 102.5 x 50.5 mm |
| HI718 | 0.0 - 12.5 ppm | 0.1 ppm | ±0.1 ppm ±5% | 81.5 x 61 x 37.5 mm |
Đối với các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao, HANNA HI97718C là lựa chọn lý tưởng. Với ngân sách hạn chế, HI718 là một lựa chọn kinh tế hơn nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cần thiết.

