So sánh chi tiết đồng hồ vạn năng KEYSIGHT U1241B và KYORITSU 1009
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | KEYSIGHT U1241B | KYORITSU 1009 |
| Điện áp DC | 1000.0mV, 10.000V, 100.00V, 1000.0V / 0.09% | 400mV/4/40/400/600V / ±0.6%rdg±4dgt |
| Điện áp AC (True RMS) | 1000.0mV, 10.000V, 100.00V, 1000.0V / 1% | 400mV/4/40/400/600V / ±1.6%rdg±4dgt |
| Dòng điện DC | 1000.0μA, 10000μA, 100.00mA, 440.0mA, 10.000A / 0.1% | 400/4000µA/40/400mA/4/10A / ±2.0%rdg±4dgt |
| Dòng điện AC (True RMS) | 1000.0μA, 10000μA, 100.00mA, 440.0mA, 10.000A / 1% | 400/4000µA/40/400mA/4/10A / ±2.6%rdg±4dgt |
| Điện trở | 1000.0Ω, 10.000kΩ, 100.00kΩ, 1000.0kΩ, 10.000MΩ, 100.00MΩ / 0.3% | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ / ±1.0%rdg±4dgt |
| Điện dung | 1000.0nF, 10.000μF, 100.00μF, 1000.0μF, 10.000mF | 40/400nF/4/40/100µF |
| Kích thước | 193.8 x 92.2 x 58.0 mm | 155 x 75 x 33 mm |
| Khối lượng | Không xác định | 260g |
Phân tích ưu nhược điểm
KEYSIGHT U1241B
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, hỗ trợ kết nối từ xa qua IR-USB và Bluetooth, đa dạng phụ kiện tùy chọn.
- Nhược điểm: Giá thành có thể cao hơn, yêu cầu mua thêm phụ kiện để sử dụng đầy đủ tính năng.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Giá cả phải chăng, thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng.
- Nhược điểm: Độ chính xác thấp hơn, ít tính năng mở rộng.
Ứng dụng điển hình
KEYSIGHT U1241B: Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và khả năng kết nối từ xa, như trong các phòng thí nghiệm hoặc công việc bảo trì công nghiệp.
KYORITSU 1009: Thích hợp cho các công việc đo lường cơ bản, kiểm tra điện áp và dòng điện trong các ứng dụng dân dụng hoặc công nghiệp nhẹ.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.