So sánh kỹ thuật đồng hồ vạn năng SANWA RD700 và KYORITSU 1009
Bảng so sánh chi tiết
| Thông số | SANWA RD700 | KYORITSU 1009 |
|---|
| DCV | 60m/600m/9.999/99.99/999.9V/0.3% | 400mV/4/40/400/600V, ±0.6% - ±1.0% |
| ACV | 60m/600m/9.999/99.99/999.9V/1.5% | 400mV/4/40/400/600V, ±1.3% - ±1.6% |
| DCA | 600µ/6000µ/60m/600m/6/10A/1.2% | 400/4000µA/40/400mA/4/10A, ±1.0% - ±2.0% |
| ACA | 600µ/6000µ/60m/600m/6/10A/1.5% | 400/4000µA/40/400mA/4/10A, ±2.0% - ±2.6% |
| Điện trở | 600/6k/60k/600k/6M/60M/0.6% | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ, ±1.0% - ±2.0% |
| Điện dung | 60n/600n/6µ/60µ/6m/25mF/2.5% | 40/400nF/4/40/100µF |
| Tần số | 5Hz ~ 1mHz/0.5% | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Kích thước | 184x86x52mm | 155(L) × 75(W) × 33(D)mm |
| Cân nặng | 430g | 260g |
| Xuất xứ | Đài Loan | Trung Quốc |
Phân tích ưu nhược điểm
SANWA RD700
- Ưu điểm: Khả năng đo đa dạng, độ chính xác cao, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp.
- Nhược điểm: Trọng lượng nặng hơn, kích thước lớn hơn, có thể không thuận tiện cho di chuyển.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Nhẹ, dễ mang theo, độ chính xác tốt trong tầm đo rộng.
- Nhược điểm: Khả năng đo hạn chế hơn so với SANWA RD700.
Ứng dụng điển hình
SANWA RD700
Thích hợp cho các kỹ sư điện tử cần đo nhiều loại thông số trong môi trường công nghiệp. Khả năng đo điện áp và dòng điện rộng giúp xử lý các công việc phức tạp.
KYORITSU 1009
Phù hợp cho các kỹ thuật viên cần một thiết bị nhẹ, dễ sử dụng trong các công việc bảo trì và kiểm tra cơ bản.