
Trong lĩnh vực đo lường điện tử, đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu đối với các kỹ sư và người mua kỹ thuật. Hai sản phẩm nổi bật là TESTO 760-2 và KYORITSU 1009. Cả hai đều có nguồn gốc từ Trung Quốc và thuộc dòng đồng hồ vạn năng cầm tay, nhưng mỗi sản phẩm lại có những đặc điểm riêng biệt phù hợp với các nhu cầu khác nhau.
| Thông số | TESTO 760-2 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| Điện áp DC | 600 mV ~600.0 V; ± (0.8 % + 3 Digit) | 400mV/4/40/400/600V; ±0.6% (400mV/4/40/400V) |
| Điện áp AC | 600 mV ~600.0 V; ± (0.8 % + 3 Digit) | 400mV/4/40/400/600V; ±1.6% (20 - 400mV) |
| Dòng DC | 600 μA ~10 A; ± (1.5 % + 5 Digit) | 400/4000µA/40/400mA/4/10A; ±2.0% (400/4000µA) |
| Dòng AC | 600 μA ~10 A; ± (1.5 % + 5 Digit) | 400/4000µA/40/400mA/4/10A; ±2.6% (400/4000µA) |
| Điện trở | 60.00 Ohm ~ 60.00 MOhm; ± (1.5 % + 3 Digit) | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ; ±1.0% (400Ω/4/40/400kΩ/4MΩ) |
| Tụ điện | 6.000 nF ~ 30.00 mF | 40/400nF/4/40/100µF |
| Tần số | 600.0 Hz~30.00 MHz; ± (0.1 % + 1 Digit) | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Cảm biến nhiệt độ kiểu K | -20 to +500 °C; ±1 °C (0 ~ +100 °C) | Không có |
| Kích thước | 167 x 85 x 45 mm | 155(L) × 75(W) × 33(D)mm |
| Trọng lượng | 340 g | 260 g |
| Cấp bảo vệ IP | IP64 | Không có |
TESTO 760-2: Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và khả năng đo nhiệt độ, như trong các phòng thí nghiệm hoặc công việc ngoài trời cần chống bụi và nước.
KYORITSU 1009: Thích hợp cho các công việc cần sự linh hoạt và di động, như kiểm tra nhanh trong các môi trường làm việc khác nhau.
Việc lựa chọn giữa TESTO 760-2 và KYORITSU 1009 phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của người sử dụng. Nếu cần độ chính xác cao và khả năng đo nhiệt độ, TESTO 760-2 là lựa chọn tốt. Ngược lại, nếu ưu tiên sự nhỏ gọn và linh hoạt, KYORITSU 1009 sẽ phù hợp hơn.


