
Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ thuật điện và điện tử. Trong số các sản phẩm nổi bật, SEW 6420 DM và KYORITSU 1009 là hai lựa chọn phổ biến nhờ vào tính năng và độ tin cậy. Bài viết này sẽ so sánh chi tiết các thông số kỹ thuật của hai sản phẩm này, giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất.
| Thông số | SEW 6420 DM | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| Điện áp DC | 400.0mV - 1000V, ±0.5%rdg+3dgt | 400mV - 600V, ±0.6%rdg±4dgt |
| Điện áp AC | 400.0mV - 750V, ±1%rdg+5dgt | 400mV - 600V, ±1.6%rdg±4dgt |
| Dòng điện DC | 400.0μA - 10A, ±1%rdg+5dgt | 400μA - 10A, ±2.0%rdg±4dgt |
| Dòng điện AC | 400.0μA - 10A, ±1%rdg+5dgt | 400μA - 10A, ±2.6%rdg±4dgt |
| Điện trở | 400.0Ω - 40.00MΩ, ±1.5%rdg+3dgt | 400Ω - 40MΩ, ±1.0%rdg±4dgt |
| Tần số | 4.000kHz - 40.00MHz, ±1%rdg+2dgt | 5.12Hz - 10MHz |
| Kích thước | 192 × 88.5 × 45mm | 155 × 75 × 33mm |
| Khối lượng | 350g | 260g |
SEW 6420 DM: Thích hợp cho các kỹ sư cần độ chính xác cao trong môi trường công nghiệp hoặc nghiên cứu.
KYORITSU 1009: Lý tưởng cho các kỹ thuật viên cần một công cụ nhẹ và dễ sử dụng trong các công việc bảo trì và kiểm tra hàng ngày.
Việc lựa chọn giữa SEW 6420 DM và KYORITSU 1009 phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của người sử dụng. Nếu độ chính xác và dải đo rộng là ưu tiên hàng đầu, SEW 6420 DM là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu sự tiện lợi và di động là yếu tố quan trọng, KYORITSU 1009 sẽ là sự lựa chọn tốt hơn.


