So sánh chi tiết đồng hồ vạn năng số KYORITSU 1061 và KYORITSU 1009
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | KYORITSU 1061 | KYORITSU 1009 |
| True RMS | Có | Không |
| DC V | 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V | 400mV/4/40/400/600V |
| Độ chính xác DC V | ±0.02%rdg±2dgt | ±0.6%rdg±4dgt (400mV/4/40/400V) |
| AC V | 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V | 400mV/4/40/400/600V |
| Độ chính xác AC V | ±0.7%rdg±30dgt | ±1.6%rdg±4dgt (20 - 400mV) |
| Khối lượng | 560g | 260g |
| Kích thước | 192(L)×90(W)×49(D) mm | 155(L) × 75(W) × 33(D) mm |
Phân tích điểm mạnh và điểm yếu
KYORITSU 1061
- Điểm mạnh: Độ chính xác cao, khả năng đo True RMS, nhiều chức năng đo lường tiên tiến như Data Hold, Auto Hold, Peak Hold.
- Điểm yếu: Kích thước lớn hơn và nặng hơn, có thể không phù hợp cho các công việc cần di chuyển nhiều.
KYORITSU 1009
- Điểm mạnh: Thiết kế nhỏ gọn, dễ mang theo, giá thành hợp lý, phù hợp cho các công việc đo lường cơ bản.
- Điểm yếu: Độ chính xác thấp hơn, không có chức năng đo True RMS.
Ứng dụng điển hình
KYORITSU 1061 thích hợp cho các kỹ sư điện tử, kỹ thuật viên cần độ chính xác cao và nhiều chức năng đo lường tiên tiến. Sản phẩm này lý tưởng cho các ứng dụng trong phòng thí nghiệm hoặc các dự án kỹ thuật phức tạp.
KYORITSU 1009 là lựa chọn tốt cho các công việc đo lường hàng ngày, bảo trì thiết bị điện cơ bản, và các ứng dụng không yêu cầu độ chính xác quá cao. Sản phẩm này phù hợp cho kỹ thuật viên bảo trì và người dùng cá nhân.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận thông số chi tiết.